Nhôm Thỏi Đúc Áp Lực: Bảng Mác ADC12, ADC10, ADC6, ADC8, A380, A383, A356
Các Mác Nhôm Thỏi Phổ Biến
nhôm thỏi ADC12
Nhôm thỏi ADC10
Nhôm thỏi ADC8
Nhôm thỏi ADC6
Nhôm thỏi ADC5
Nhôm thỏi ADC3
Nhôm A380
Nhôm A383
Nhôm A356
Bảng thành phần hóa học nhôm đúc
Cách chọn nhôm thỏi cho đúc áp lực
Trong ngành cơ khí, chế tạo máy, ô tô, xe máy, điện tử và thiết bị công nghiệp, đúc áp lực (Die Casting) là một trong những công nghệ quan trọng để sản xuất các chi tiết nhôm có hình dạng phức tạp, độ chính xác cao và năng suất lớn.
Tuy nhiên, không phải loại nhôm thỏi nào cũng phù hợp với mọi sản phẩm đúc áp lực.
Việc lựa chọn đúng mác nhôm thỏi đúc áp lực ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điền đầy khuôn, độ bền, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn, gia công cơ khí, độ ổn định kích thước và tuổi thọ khuôn.
Tại Việt Nam, các mác nhôm thuộc hệ JIS như ADC3, ADC5, ADC6, ADC8, ADC10, ADC12 được sử dụng cùng với các mác ASTM như A360, A380, A383 và một số hợp kim đúc khác tùy theo yêu cầu sản phẩm.
Bài viết dưới đây giúp doanh nghiệp, xưởng đúc và bộ phận thu mua hiểu rõ đặc điểm từng mác để lựa chọn nhôm thỏi phù hợp với công nghệ và sản phẩm thực tế.
1. Nhôm ADC12 – Mác nhôm đúc áp lực phổ biến
ADC12 là một trong những mác nhôm được sử dụng rộng rãi trong đúc áp lực.
Theo JIS H 5302, ADC12 có Si khoảng 9,6–12,0%, Cu 1,5–3,5%, Mg tối đa 0,3% và Fe tối đa 1,3%.
Đặc điểm
Hàm lượng Si tương đối cao giúp ADC12 có khả năng đúc tốt, phù hợp với các chi tiết có hình dạng phức tạp và yêu cầu điền đầy khuôn.
Cu góp phần tăng độ cứng và cơ tính, trong khi Fe ở mức được kiểm soát giúp phù hợp với yêu cầu của quá trình đúc áp lực.
Ứng dụng
ADC12 thường được sử dụng để sản xuất:
- Vỏ hộp số
- Vỏ motor
- Vỏ máy
- Thân bơm
- Linh kiện điện tử
- Vỏ thiết bị gia dụng
- Phụ tùng ô tô, xe máy
- Chi tiết đúc áp lực thành mỏng
Khi nào nên chọn ADC12?
Nên lựa chọn ADC12 khi sản phẩm cần tính đúc tốt, hình dạng phức tạp, năng suất cao và yêu cầu chi phí nguyên liệu hợp lý.
2. Nhôm ADC10 – Cân bằng giữa khả năng đúc và cơ tính
ADC10 là mác nhôm đúc áp lực thuộc nhóm Al-Si-Cu.
Theo JIS H 5302, ADC10 có Si 7,5–9,5%, Cu 2,0–4,0%, Mg tối đa 0,3% và Fe tối đa 1,3%.
So với ADC12, ADC10 có hàm lượng Si thấp hơn nhưng Cu nằm trong khoảng tương đối cao.
Ưu điểm
- Cơ tính khá tốt
- Khả năng đúc tốt
- Độ cứng tốt
- Phù hợp với chi tiết cần gia công cơ khí
- Thích hợp cho nhiều loại khuôn đúc áp lực
Ứng dụng
- Vỏ hộp số
- Vỏ động cơ
- Thân máy
- Chi tiết máy
- Vỏ thiết bị công nghiệp
Phụ tùng ô tô và xe máy
3. Nhôm ADC8 – Mác nhôm có hàm lượng Cu cao hơn nhóm ADC12
ADC8 là một mác nhôm JIS đáng chú ý nhưng thường ít được nhắc đến trong các bài giới thiệu phổ thông.
Theo bảng thành phần JIS được công bố, ADC8 có Si khoảng 5,0–7,0%, Cu 3,0–5,0%, Mg tối đa 0,3%, Mn 0,2–0,6% và Fe tối đa 1,3%.
Đặc điểm
ADC8 thuộc nhóm hợp kim Al-Si-Cu có hàm lượng Cu tương đối cao.
Do đó, khi lựa chọn ADC8, doanh nghiệp cần căn cứ vào yêu cầu cơ tính, độ cứng, khả năng gia công và điều kiện làm việc của sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào hàm lượng Si.
Ứng dụng tham khảo
- Chi tiết cơ khí
- Vỏ máy
- Linh kiện ô tô
- Linh kiện xe máy
- Chi tiết cần độ cứng và cơ tính phù hợp
Lưu ý
ADC8 không nên được xem đơn giản là “ADC12 có ít Si hơn”. Đây là một mác hợp kim có hệ thành phần riêng và cần kiểm tra COA theo đúng tiêu chuẩn mà khách hàng yêu cầu
4. Nhôm ADC6 – Mác nhôm đặc biệt cho độ dẻo và chống ăn mòn
ADC6 có đặc điểm rất khác ADC10 và ADC12.
Theo JIS H 5302, ADC6 có:
- Si: tối đa 1,0%
- Cu: tối đa 0,1%
- Mg: 2,5–4,0%
- Mn: 0,4–0,6%
- Fe: tối đa 0,8%
Điểm nổi bật của ADC6 là hàm lượng Cu rất thấp và Mg tương đối cao.
Ưu điểm
- Độ dẻo tốt hơn nhiều hợp kim Al-Si-Cu
- Khả năng chống ăn mòn tốt
- Phù hợp với chi tiết cần độ bền và độ dẻo
- Có thể phù hợp với một số yêu cầu xử lý bề mặt tùy thiết kế và quy trình
Ứng dụng
- Phụ tùng ô tô
- Phụ tùng xe máy
- Chi tiết cơ khí
- Vỏ và linh kiện cần chống ăn mòn
- Các sản phẩm cần độ dẻo tương đối cao
ADC6 khác ADC12 như thế nào?
ADC12: Si và Cu cao → ưu tiên tính đúc và nhóm sản phẩm đúc áp lực phổ thông.
ADC6: Cu rất thấp, Mg cao hơn → ưu tiên đặc tính khác như độ dẻo và chống ăn mòn.
Vì vậy không nên thay ADC6 bằng ADC12 chỉ vì mục tiêu giảm giá nguyên liệu.
.
5. Nhôm ADC5 – Ưu tiên khả năng chống ăn mòn
ADC5 là một mác nhôm JIS có hàm lượng Si rất thấp nhưng Mg cao.
Theo JIS H 5302, ADC5 có Mg khoảng 4,0–8,5%, Cu tối đa 0,2%, Si tối đa 0,3% và Fe tối đa 1,8%.
Đặc điểm
ADC5 thuộc nhóm hợp kim có đặc tính khác rõ rệt so với ADC10 và ADC12.
Do hàm lượng Cu thấp và Mg cao, ADC5 phù hợp hơn với các yêu cầu liên quan đến chống ăn mòn và tính chất vật liệu đặc thù.
Ứng dụng
- Linh kiện cần chống ăn mòn
- Một số phụ tùng ô tô
- Chi tiết máy
Sản phẩm công nghiệp đặc thù
6. Nhôm ADC3 – Khả năng đúc tốt và chống ăn mòn
ADC3 có Si khoảng 9,0–11,0%, Cu tối đa 0,6%, Mg 0,4–0,6% và Fe tối đa 1,3% theo JIS H 5302.
Đặc điểm
So với ADC10 và ADC12, ADC3 có Cu thấp hơn đáng kể.
Điều này khiến ADC3 phù hợp hơn với những sản phẩm cần cân bằng giữa:
- Tính đúc
- Độ bền
- Chống ăn mòn
- Yêu cầu vật liệu ít Cu
Ứng dụng
- Vỏ bơm
- Thân van
- Chi tiết thiết bị công nghiệp
- Một số linh kiện ngoài trời
- Các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhóm Al-Si-Cu
7. A380 – Nhôm đúc áp lực phổ biến theo ASTM
A380 là một trong những hợp kim nhôm đúc áp lực phổ biến nhất trên thị trường quốc tế.
A380 thuộc nhóm Al-Si-Cu và thường được sử dụng cho các sản phẩm yêu cầu sự cân bằng giữa tính đúc, cơ tính, khả năng gia công và chi phí.
Các tài liệu kỹ thuật về đúc cũng thường xếp A380 cùng A383 vào nhóm hợp kim quan trọng cho HPDC.
Ứng dụng
- Vỏ động cơ
- Vỏ hộp số
- Vỏ thiết bị
- Linh kiện ô tô
- Thiết bị điện
- Máy móc công nghiệp
Lưu ý về ADC10 và A380
ADC10 và A380 thường được xem là các mác có tính chất gần nhau trong ứng dụng, nhưng không nên nói là hai mác hoàn toàn giống nhau.
Khi khách hàng yêu cầu một mác cụ thể, nhà cung cấp nên giao hàng theo đúng tiêu chuẩn và COA được thỏa thuận trong hợp đồng.
8. A383 – Lựa chọn cho chi tiết đúc phức tạp
A383 là hợp kim nhôm đúc áp lực được sử dụng cho các chi tiết có hình dạng phức tạp và yêu cầu khả năng điền đầy khuôn tốt.
Trong các bảng quy đổi thương mại, A383 thường được đặt gần nhóm ADC12, nhưng mức tương đương cần được hiểu là tương quan ứng dụng/thành phần, không phải mặc định thay thế tuyệt đối cho nhau.
Ứng dụng
- Vỏ thiết bị
- Vỏ máy
- Chi tiết có hình dạng phức tạp
- Linh kiện điện
- Linh kiện ô tô và xe máy
9. A360 / ADC3 – Khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn
A360 là hợp kim nhôm đúc được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu sự cân bằng giữa tính đúc, cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
ADC3 trong JIS có Si khoảng 9–11%, Cu tối đa 0,6% và Mg 0,4–0,6%.
Tuy nhiên, khi khách hàng yêu cầu “A360”, “ADC3” hoặc một tiêu chuẩn cụ thể, Song Phương nên kiểm tra specification/COA của khách hàng trước khi xác nhận mác tương đương.
10. A356 / AC4CH – Nhôm thiên về cơ tính và xử lý nhiệt
A356 khác khá nhiều so với nhóm ADC10/ADC12.
A356 có Si khoảng 6,5–7,5%, Mg khoảng 0,25–0,45% và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đúc yêu cầu cơ tính.
A356 thường phù hợp với:
- Đúc khuôn kim loại
- Đúc trọng lực
- Đúc áp lực thấp
- Một số quy trình đúc đặc biệt
Ứng dụng
- Mâm xe
- Chi tiết ô tô
- Chi tiết máy chịu tải
- Linh kiện công nghiệp
- Các sản phẩm có yêu cầu cơ tính cao
Đặc biệt, A356 có thể được xử lý nhiệt như T6 để nâng cao cơ tính.
11. Bảng so sánh nhanh các mác nhôm đúc
| Mác | Si (%) | Cu (%) | Mg (%) | Fe (%) | Đặc tính nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| ADC3 | 9–11 | ≤0,6 | 0,4–0,6 | ≤1,3 | Đúc tốt, chống ăn mòn |
| ADC5 | ≤0,3 | ≤0,2 | 4,0–8,5 | ≤1,8 | Chống ăn mòn, Mg cao |
| ADC6 | ≤1,0 | ≤0,1 | 2,5–4,0 | ≤0,8 | Độ dẻo, chống ăn mòn |
| ADC8 | 5–7 | 3–5 | ≤0,3 | ≤1,3 | Cơ tính/độ cứng |
| ADC10 | 7,5–9,5 | 2–4 | ≤0,3 | ≤1,3 | Cân bằng đúc và cơ tính |
| ADC12 | 9,6–12 | 1,5–3,5 | ≤0,3 | ≤1,3 | Tính đúc rất tốt |
| A380 | ~7,5–9,5 | ~3–4 | thấp | tùy spec | HPDC phổ biến |
| A383 | ~9,5–12 | ~2–3 | thấp | tùy spec | Đúc phức tạp/thành mỏng |
| A356 | 6,5–7,5 | thấp | 0,25–0,45 | ≤0,2* | Cơ tính, xử lý nhiệt |
* Giới hạn cụ thể phụ thuộc tiêu chuẩn/specification áp dụng. Với A356, cần dùng COA và tiêu chuẩn khách hàng làm căn cứ cuối cùng.
12. Nên chọn mác nhôm nào cho sản phẩm đúc?
Nếu ưu tiên khả năng đúc và điền đầy khuôn
→ ADC12 / A383
Phù hợp với nhiều loại vỏ, hộp, chi tiết có hình dạng phức tạp.
Nếu cần cân bằng giữa cơ tính và khả năng đúc
→ ADC10 / A380
Phù hợp với nhiều loại linh kiện cơ khí và phụ tùng công nghiệp.
Nếu cần chống ăn mòn và Cu thấp
→ ADC3 / ADC6
Đặc biệt ADC6 có Cu rất thấp và Mg cao hơn đáng kể so với ADC12.
Nếu cần cơ tính và xử lý nhiệt
→ A356 / AC4CH
Phù hợp với các chi tiết chịu tải và những quy trình đúc không nhất thiết là HPDC truyền thống.
Nếu khách hàng yêu cầu mác đặc thù
→ Không nên tự quy đổi sang một mác khác chỉ dựa vào tên gọi.
Cần kiểm tra:
- Tiêu chuẩn JIS/ASTM/EN/GB mà khách hàng yêu cầu.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Công nghệ đúc.
- Yêu cầu xử lý nhiệt.
- Yêu cầu bề mặt.
- COA của từng lô hàng.
13. Vì sao cần kiểm tra COA khi mua nhôm thỏi?
Trong sản xuất đúc áp lực, tên mác nhôm chỉ là bước đầu.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA (Certificate of Analysis) cho từng lô nhôm thỏi.
Các nguyên tố cần đặc biệt kiểm soát gồm: Đối với những sản phẩm quan trọng, nên sử dụng kết quả phân tích bằng máy quang phổ phát xạ (OES/Spectrometer) để xác nhận thành phần trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất..
Bảng Thành Phần Hóa Học Hợp Kim Nhôm (BS 1490 LM Series)
Tỷ lệ % khối lượng của các nguyên tố trong hợp kim
| Alloy | Cu (%) | Mg (%) | Si (%) | Fe (%) | Mn (%) | Ni (%) | Zn (%) | Pb (%) | Sn (%) | Ti (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LM0 | 0.03 | 0.03 | 0.3 | 0.4 | 0.03 | 0.03 | 0.07 | 0.03 | 0.03 | - |
| LM2 | 0.7 - 2.5 | 0.3 | 9.0 - 11.5 | 1.0 | 0.5 | 0.5 | 2.0 | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
| LM4 | 2.0 - 4.0 | 0.2 | 4.0 - 6.0 | 0.8 | 0.2 - 0.6 | 0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM5 | 0.1 | 3.0 - 6.0 | 0.3 | 0.6 | 0.3 - 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.05 | 0.05 | 0.2 |
| LM6 | 0.1 | 0.1 | 10.0 - 13.0 | 0.6 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.05 | 0.2 |
| LM9 | 0.2 | 0.2 - 0.6 | 10.0 - 13.0 | 0.6 | 0.3 - 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.05 | 0.2 |
| LM12 | 9.0 - 11.0 | 0.2 - 0.4 | 2.5 | 1.0 | 0.6 | 0.5 | 0.8 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM13 | 0.7 - 1.5 | 0.8 - 1.5 | 11.5 - 13.0 | 1.0 | 0.5 | 1.5 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM16 | 1.0 - 1.5 | 0.4 - 0.6 | 4.5 - 5.5 | 0.6 | 0.5 | 0.25 | 0.1 | 0.1 | 0.05 | 0.2 |
| LM20 | 0.4 | 0.2 | 10.0 - 13.0 | 1.0 | 0.5 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM21 | 3.0 - 5.0 | 0.1 - 0.3 | 5.0 - 7.0 | 1.0 | 0.2 - 0.6 | 0.3 | 2.0 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
| LM22 | 2.8 - 3.8 | 0.05 | 10.0 - 13.0 | 4.0 - 6.0 | 0.6 | 0.2 - 0.6 | 0.15 | 0.15 | 0.05 | 0.2 |
| LM24 | 3.0 - 4.0 | 0.3 | 7.5 - 9.5 | 1.3 | 0.5 | 0.5 | 3.0 | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
| LM25 | 0.2 | 0.2 - 0.6 | 6.5 - 7.5 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.05 | 0.2 |
| LM26 | 2.0 - 4.0 | 0.5 - 1.5 | 8.5 - 10.5 | 1.2 | 0.5 | 1.0 | 1.0 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
| LM27 | 1.5 - 2.5 | 0.35 | 6.0 - 8.0 | 0.8 | 0.2 - 0.6 | 0.3 | 1.0 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
| LM28 | 1.3 - 1.8 | 0.8 - 1.5 | 17.0 - 20.0 | 0.7 | 0.6 | 0.8 - 1.5 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM29 | 0.8 - 1.3 | 0.8 - 1.3 | 22.0 - 25.0 | 0.7 | 0.6 | 0.8 - 1.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM30 | 4.0 - 5.0 | 0.4 - 0.7 | 16.0 - 18.0 | 1.1 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
| LM31 | 0.1 | 0.5 - 0.75 | 0.25 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 4.8 - 5.7 | 0.05 | 0.05 | 0.2 |
* Ghi chú: Giá trị đơn biểu thị hàm lượng tối đa cho phép (%), khoảng giá trị biểu thị giới hạn cho phép.
14. Nhôm thỏi đúc áp lực Song Phương
Công ty TNHH SX TM XNK Song Phương cung cấp các dòng nhôm thỏi phục vụ ngành đúc và sản xuất công nghiệp.
Các dòng sản phẩm có thể cung cấp theo yêu cầu thành phần và COA gồm:
- Nhôm thỏi ADC12
- Nhôm thỏi ADC10
- Nhôm thỏi A380
- Nhôm thỏi A383
- Nhôm thỏi ADC6
- Nhôm thỏi ADC8
- Nhôm thỏi ADC3
- Nhôm thỏi A356 và các mác hợp kim khác theo yêu cầu
Do thành phần hóa học có thể được yêu cầu khác nhau theo từng nhà máy, khách hàng nên gửi specification hoặc yêu cầu thành phần trước khi đặt hàng để Song Phương kiểm tra và xác nhận khả năng cung cấp.
15. Kết luận
Không có một mác nhôm duy nhất phù hợp với tất cả sản phẩm đúc.
ADC12 phù hợp với nhiều ứng dụng đúc áp lực phổ thông và yêu cầu tính đúc tốt.
ADC10/A380 phù hợp với nhóm sản phẩm cần cân bằng giữa tính đúc và cơ tính.
ADC6 phù hợp với những yêu cầu khác biệt về Cu thấp, Mg cao, độ dẻo và chống ăn mòn.
ADC8 thuộc nhóm Al-Si-Cu với hàm lượng Cu cao hơn, phù hợp với những yêu cầu vật liệu riêng.
A356/AC4CH lại phù hợp hơn với các ứng dụng chú trọng cơ tính và xử lý nhiệt.
Vì vậy, trước khi mua nhôm thỏi, doanh nghiệp nên xác định rõ công nghệ đúc – sản phẩm – thành phần hóa học – cơ tính – yêu cầu bề mặt – tiêu chuẩn khách hàng.
Song Phương sẵn sàng tư vấn mác nhôm và thành phần phù hợp theo yêu cầu sản xuất của từng nhà máy.
Công ty TNHH SX TM XNK Song Phương
Địa chỉ: 350/21/60 Đường Quốc Lộ 1, P. An Phú Đông, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0937272768
Email: songphuongmetal@nhomthoi.vn